XS155R
- XS155R
Khám phá
XS155R 2025
Yamaha XS155R được Yamaha Motor Việt Nam phân phối chính hãng từ đầu năm 2023. Đây là dòng xe rất đáng được mong chờ nhờ thiết kế cổ điển đẹp mắt nhưng vẫn sở hữu khối động cơ mạnh mẽ. Với thông điệp “Feel your ride: Lái cảm xúc, Chất đam mê”, XS155R được kỳ vọng mang đến những trải nghiệm lái phấn khích và thú vị cho khách hàng.
Thiết kế đặc trưng




Tính năng nổi bật


MẶT ĐỒNG HỒ LCD
Mặc dù thiết kế được bo tròn theo phong cách Retro, song màn hình lại là LCD thay vì dạng Analog cổ điển, các thông tin hiển thị trên đồng hồ kỹ thuật số bao gồm: Vận tốc, OCD, lượng xăng…

BỘ LY HỢP A&S VÀ HỘP SỐ 6 CẤP
– Bộ ly hợp A&S (trợ lực và chống trượt) giúp tay côn nhẹ, cung cấp khả năng chuyển số mượt mà khi giảm tốc độ
– Lực kéo ly hợp nhẹ hơn giúp người lái dễ dàng sang số

ĐỘNG CƠ 155CC
– Xi lanh DiASil tối ưu hoá hiệu suất tản nhiệt
– Piston nhôm trọng lượng nhẹ cho sức mạnh tối đa ở nhiệt độ cao
– Buồng đốt nhỏ gọn (van nạp: 20.5 mm, van xả: 19 mm)
– Thiết kế van và buồng đốt cải thiện đáng kể lượng nhiên liệu được đốt
– Bugi niken có khả năng bắt lửa cao làm tăng tốc độ đốt cháy, tối ưu quá trình đốt cháy nhiên liệu

- Hiệu suất hoạt động linh hoạt tạo nên từ công nghệ VVA và ECU được thiết kế riêng cho xe
Thông số kỹ thuật
- động cơ
-
Loại
4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
-
Bố trí xi lanh
Xi lanh đơn
-
Dung tích xy lanh (CC)
155.1
-
Tỷ số nén
11.6:1
-
Công suất tối đa
14,2 kW/ 10.000 r/min
-
Mô men xoắn cực đại
14.7 N・m (1.5 kgf・m) / 8,500 r/min
-
Hệ thống khởi động
Khởi động bằng điện
-
Hệ thống bôi trơn
Loại cát te ướt
-
Dung tích bình xăng
10 L (2.6 US gal./2.2 Imp. Gal)
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
2,00
-
Bộ chế hòa khí
Phun xăng điện tử (FI)
-
Hệ thống đánh lửa
TCI (Hệ thống đánh lửa bán dẫn)
-
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp
cuối: 3,429
-
Đường kính xy lanh
58.0×58.7 mm
-
Tổng lượng dầu (khi tháo rã)
1.05 L (1.10 US qt./0.92 Imp. qt)
-
Điện áp ắc quy
12V,3.0Ah (10 HR)
-
Bộ ly hợp
Ướt, đa đĩa
-
Tỉ lệ chuyển động (thứ 1 – thứ 6)
1st: 2.833, 2nd: 1.875, 3rd: 1.364, 4th: 1.143, 5th: 0.957, 6th: 0.840
-
- Khung xe
-
Loại khung
Diamond
-
Phanh trước
Phanh đĩa đơn thủy lực
-
Phanh sau
Phanh đĩa đơn thủy lực
-
Lốp trước
110/70-17 M/C 54S không săm
-
Lốp sau
140/70-17 M/C 66S không săm
-
Góc cào (Caster)/đường mòn (Trail)
25.4°/ 89 mm
-
Hệ thống treo (trước/sau)
Phuộc ống lồng / Cánh tay đòn (hệ thống treo liên kết)
-
Đèn báo rẽ (trước/sau)
LED / 12V, 10W x 2 / 12V, 10W x 2
-
- Kích thước
-
Kích thước (dài x rộng x cao)
2,005 mm x 805 mm x 1,080 mm
-
Độ cao yên xe
810 mm
-
Chiều dài cơ sở
1,330 mm
-
Độ cao gầm xe
170 mm
-
Trọng lượng
134 kg
-
- Bảo hành
Thời gian bảo hành
30.000 km hoặc 3 năm (tuỳ theo điều kiện nào đến trước)






