Freego

- ABS
- TIÊU CHUẨN
Khám phá
Thiết kế đặc trưng





Tính năng nổi bật


Nắp bình xăng và cổng cắm sạc tiện lợi
Cổng sạc điện thoại 12V và nắp bình xăng nằm ở dưới phía trước đầu xe, ngay phía trên chỗ để chân giúp người lái thuận tiện sử dụng mà không phải rời khỏi yên xe. Nắp bình xăng mở dễ dàng với một nút nhấn, an toàn cho người sử dụng.

Động cơ Blue Core 125cc: Bền bỉ, êm ái và Tiết kiệm nhiên liệu


Thông số kỹ thuật
- động cơ
-
Loại
Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức
-
Bố trí xi lanh
Xy – lanh đơn
-
Dung tích xy lanh (CC)
124.9
-
Đường kính và hành trình piston
52,4 × 57,9 mm
-
Tỷ số nén
9,5:1
-
Công suất tối đa
7,0 kW (9,5 PS) / 8.000 vòng/phút
-
Mô men xoắn cực đại
9,0 N·m / 5500 v/ph
-
Hệ thống khởi động
Điện
-
Hệ thống bôi trơn
Các te ướt
-
Dung tích dầu máy
0,84 L
-
Dung tích bình xăng
3,9 L
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
2,03
-
Hệ thống đánh lửa
T.C.I (kỹ thuật số)
-
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp
1,000/10,156 (50/16 x 39/12)
-
Hệ thống ly hợp
Khô, ly tâm tự động
-
Tỷ số truyền động
2,420 – 0,810 : 1
-
Kiểu hệ thống truyền lực
CVT
-
- Khung xe
-
Loại khung
Underbone
-
Hệ thống giảm xóc trước
Lò xo trụ giảm chấn thủy lực
-
Hành trình phuộc trước
90 mm
-
Hệ thống giảm xóc sau
Giảm chấn thủy lực lò xo trụ
-
Hành trình giảm xóc sau
80 mm
-
Phanh trước
Đĩa thuỷ lực
-
Phanh sau
Phanh tang trống, cơ khí
-
Lốp trước
100/90 – 12 59J (Không săm)
-
Lốp sau
110/90 – 12 64L (Không săm)
-
Đèn trước
LED
-
Đèn sau
21.0 W/5.0 W
-
- Kích thước
-
Kích thước (dài x rộng x cao)
1.915 mm × 685 mm × 1.110 mm
-
Độ cao yên xe
780 mm
-
Độ cao gầm xe
135 mm
-
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
1280 mm
-
Trọng lượng ướt
100 kg
-
Ngăn chứa đồ
25
-
- Bảo hành
-
Thời gian bảo hành
3 năm hoặc 30.000 km (tuỳ theo điều kiện nào đến trước)
-






