JANUS 125 Hoàn Toàn Mới
- Tiêu chuẩn
- Giới hạn
- Đặc biệt
Khám phá
Janus phiên bản tiêu chuẩn hoàn toàn mới
Xe máy Janus Yamaha 125 Hoàn toàn mới được nâng cấp toàn diện từ thiết kế đến tính năng. Thiết kế sắc nét thời thượng với thân xe vuốt gọn, vận hành mượt mà cùng động cơ Bluecore, Janus mới có mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 1,98 lít/100km.
Thiết kế đặc trưng





Tính năng nổi bật


Màn hình LCD đa chức năng
Màn hình hiển thị LCD mang thiết kế tối giản cùng phông chữ hiện đại, giúp người dùng theo dõi các thông số trong mọi điều kiện ánh sáng.

Hệ thống khóa thông minh
Hệ thống khoá thông minh với nút xoay giúp định vị tìm xe, mở/tắt khoá điện, mở/khoá cổ xe, mở yên xe (kết hợp cùng nút bấm seat).

Chỗ để chân rộng hơn
Khu vực để chân rộng rãi, thêm 20mm so với phiên bản trước, giúp người lái thoải mái vi vu, tha hồ tận hưởng trên hành trình dài.

Cốp chứa đồ rộng rãi
Nâng cấp không gian đựng đồ thêm 1,1L dung tích so với phiên bản trước. Lớp cách nhiệt trong cốp giúp giảm nhiệt độ từ động cơ, giữ cho đồ đạc bên trong không bị ảnh hưởng.

Cổng sạc USB tiện lợi
Tích hợp cổng sạc USB tiện lợi, giúp người dùng có thể sạc điện thoại di động hoặc các thiết bị điện tử một cách nhanh chóng (Lưu ý: Không được để điện thoại/pin trong cốp xe khi đang sạc).

Bình xăng cải tiến
Bình xăng được thiết kế tối ưu hoá, dễ dàng tiếp nhiên liệu và tiết kiệm không gian.

Lốp xe không săm
Lốp xe không săm không chỉ giúp xe nhẹ hơn mà còn giảm thiểu nguy cơ thủng lốp đột ngột, đảm bảo sự an toàn.
Thông số kỹ thuật
- động cơ
-
Loại
Xăng 4 kỳ, làm mát bằng không khí
-
Bố trí xi lanh
Xy lanh đơn
-
Dung tích xy lanh (CC)
124.9 cm3
-
Đường kính và hành trình piston
52,4 mm x 57,9 mm
-
Tỷ số nén
9,5 : 1
-
Công suất tối đa
7,0 kW/8.000 vòng/phút
-
Mô men xoắn cực đại
9.6 Nm/5500 vòng/phút
-
Hệ thống khởi động
Điện
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
1,98
-
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Phun xăng điện tử – FI
-
Kiểu hệ thống truyền lực
Ly hợp ma sát khô. Hộp số tự động, vô cấp CVT
-
Điện áp ắc quy
12V – 5Ah
-
- Khung xe
-
Loại khung
Underbone
-
Hệ thống giảm xóc trước
Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
-
Hệ thống giảm xóc sau
Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
-
Phanh trước
Phanh đĩa dẫn động thủy lực
-
Phanh sau
Phanh tang trống dẫn động cơ khí
-
Lốp trước
Lốp không săm 80/80-14M/C 43P
-
Lốp sau
Lốp không săm 100/70-14M/C 51P
-
- Kích thước
-
Kích thước (dài x rộng x cao)
1850 mm x 705 mm x 1120 mm
-
Độ cao yên xe
770 mm
-
Chiều dài yên xe
760 mm (+77mm so với phiên bản cũ)
-
Độ cao gầm xe
135 mm
-
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
1260 mm
-
Trọng lượng
99 Kg
-
Dung tích bình xăng
4,2 L
-
Ngăn chứa đồ
15.3 L (+1,1 L so với phiên bản cũ)
-
Sàn để chân
Rộng hơn (+20 mm so với phiên bản cũ)
-
- Bảo hành
-
Thời gian bảo hành
3 năm/ 30.000 km (Tùy điều kiện nào đến trước)
-










