Lexi

- TIÊU CHUẨN
- CAO CẤP
Khám phá
LEXi 155 VVA-ABS phiên bản tiêu chuẩn
Xuất phát từ khái niệm "kết hợp phong cách thể thao và sự tinh tế thời thượng", LEXi 2024 hoàn toàn mới mang lại sức hấp dẫn khó cưỡng với kiểu dáng hiện đại và sang trọng, khả năng kết nối điện thoại thông minh tiện lợi, sức mạnh khối động cơ 155cc cho công suất và hiệu suất vượt trội so với những khối động cơ cùng dung tích.
Thiết kế đặc trưng






Tính năng nổi bật


HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÔNG NGHỆ LED – HIỆN ĐẠI VÀ THỂ THAO
Cụm đèn được thiết kế tạo hình thể thao – hiện đại, tạo điểm nhấn ấn tượng cho phần đầu xe. Mnag lại khả năng chiếu sáng vượt trội, tăng cường tầm nhìn cho người lái khi di chuyển vào ban đêm.

MẶT ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ, HIỆN ĐẠI VÀ SẮC SẢO
Mặt đồng hồ có màn hình điện tử LCD, hiển thị đầy đủ các thông số như tốc độ, báo xăng, vòng tua, … và hiển thị các thông báo từ điện thoại khi kết nối qua app Y-connect.

CỔNG SẠC TÍCH HỢP, ĐẦY PIN MỌI LÚC
Với LEXi 2024, thoải mái sạc mọi lúc mọi nơi để đảm bảo các thiết bị di động của bạn luôn trong trạng thái “full pin”

HỆ THỐNG KHOÁ THÔNG MINH
Được trang bị khoá smartkey nhằm gia tăng sự tiện lợi bảo mật và mang lại một phong cách sống tiện nghi trọn vẹn.

PHUỘC SAU GIẢM CHẤN DẦU
Phuộc nhún lò xo được trang bị bình dầu thuỷ lực giúp xe ổn định và êm ái ở mọi vận tốc di chuyển




Thông số kỹ thuật
- động cơ
-
Loại
Động cơ xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
-
Bố trí xi lanh
Xi lanh đơn
-
Dung tích xy lanh (CC)
155,1 cc
-
Đường kính và hành trình piston
58,0 x 58,7
-
Tỷ số nén
11,6:1
-
Công suất tối đa
11,3 kW/ 8000 vòng/phút
-
Mô men xoắn cực đại
14,2 N.m/ 6500 vòng/phút
-
Hệ thống khởi động
Khởi động điện
-
Dung tích bình xăng
4,2 lít
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
2,19
-
Tỷ số truyền động
Tỷ số truyền đai: 0,724 ~ 2,30/ Tỷ số truyền toàn bộ: 7,391 ~ 23,478/ Tỷ số truyền cuối cùng: 56/16 x 35/12 = 10,208
-
Kiểu hệ thống truyền lực
Ly hợp ly tâm tự động
-
- Khung xe
-
Loại khung
Underbone
-
Hệ thống giảm xóc trước
Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
-
Hệ thống giảm xóc sau
Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
-
Phanh trước
Phanh đĩa, dẫn động thuỷ lực, trang bị ABS
-
Phanh sau
Phanh tang trống, cơ khí
-
Lốp trước
90/90-14M/C 46P
-
Lốp sau
100/90-14M/C 57P
-
Đèn trước/đèn sau
LED
-
Đèn báo rẽ (trước/sau)
12V 11W/12V 10W
-
- Kích thước
-
Kích thước (dài x rộng x cao)
1968 x 719 x1138 mm
-
Độ cao yên xe
768 mm
-
Chiều dài cơ sở
1353 mm
-
Trọng lượng
118 kg
-
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu
135 mm
-
- Bảo hành
-
Thời gian bảo hành
3 năm hoặc 30,000 km tuỳ theo điều kiện nào đến trước
-










